| 21 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
21.00 |
C00,D01,D14,D15 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 22 |
Quản lý văn hoá - Tổ chức sự kiện văn hoá (7229042E) (Xem) |
21.00 |
A00,A16,C00,D01,D78,D96 |
Đại học Văn Hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 23 |
Quản lý công và chính sách học bằng tiếng Anh (EPMP) (EPMP) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 24 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
21.00 |
A01,C00,C01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Quản lý công (7340403) (Xem) |
20.75 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Lưu trữ học (7320303) (Xem) |
20.25 |
D01,D14,D15 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 27 |
Lưu trữ học (7320303) (Xem) |
20.25 |
C00 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 28 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
20.25 |
C00,C19,D14,D15 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 29 |
Lưu trữ học (7320303) (Xem) |
20.25 |
D01,D14 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 30 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
20.25 |
C00,C19,D15 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 31 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
20.00 |
D01,D14,D15 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 32 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
20.00 |
C00 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 33 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
20.00 |
D01,D14 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 34 |
Du lịch (7310630) (Xem) |
20.00 |
D01,D78 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 35 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
19.83 |
C00,C19,D66,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
19.83 |
C00,D01,D66,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Nhân học (7310302) (Xem) |
19.75 |
D01,D14,D15 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 38 |
Nhân học (7310302) (Xem) |
19.75 |
C00 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 39 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
19.75 |
C00,C03,C04,C14 |
Học viện Cán bộ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 40 |
Nhân học (7310302) (Xem) |
19.75 |
D14 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |