Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Lưu trữ học (QHX09) (Xem) 17.00 D78 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
102 Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính trị học phát triển (531) (Xem) 17.00 A16,C15,D01,R22 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
103 Ngành Chính trị học, chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa (530) (Xem) 17.00 A16,C15,D01,R22 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
104 Lưu trữ học (QHX09) (Xem) 17.00 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
105 Lưu trữ học (QHX09) (Xem) 17.00 D83 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
106 Lưu trữ học (QHX09) (Xem) 17.00 D04,D06 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
107 Lưu trữ học (QHX09) (Xem) 17.00 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
108 Du lịch (7310630) (Xem) 17.00 D01,D03,D04 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
109 Ngành Chính trị học, chuyên ngành Chính trị học phát triển (531) (Xem) 17.00 A16,C15,D01 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
110 Ngành Chính trị học, chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa (530) (Xem) 17.00 A16,C15,D01 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
111 Du lịch (7310630) (Xem) 16.75 C00,D01,D14,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
112 Du lịch (7310630) (Xem) 16.75 D01,D14,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
113 Triết học (7229001C) (Xem) 16.50 C00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
114 Ngành Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển (535) (Xem) 16.50 A16,C15,D01,R22 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
115 Ngành Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển (535) (Xem) 16.50 A16,C15,D01 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
116 Lưu trữ học (7320303) (Xem) 16.25 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
117 Lưu trữ học (7320303) (Xem) 16.25 D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
118 Lưu trữ học (7320303) (Xem) 16.25 C19,C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
119 Tâm lý học giáo dục (7310403D) (Xem) 16.05 D01,D02,D03 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
120 Tâm lý học (7310401D) (Xem) 16.05 D01,D02,D03 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội