Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 16.95 A00,B00,D01,D07 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
62 Hoá học (7440112B) (Xem) 16.25 B00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
63 Sinh học (7420101B) (Xem) 16.10 B00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
64 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 16.10 A00,A01,B00,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
65 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 16.10 B00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
66 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 16.10 A00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
67 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 16.05 A00,B00,B08,D07 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
68 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 16.05 A00,A01,B00,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
69 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.05 A00,A01,B00,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
70 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.00 B00,B08,C08,D13 Đại học Quang Trung (Xem) Bình Định
71 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 16.00 A00,B00,D07 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
72 Công nghệ kỹ thuật hoá học** (QHT42) (Xem) 16.00 A00,B00,D07 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
73 Công nghệ kỹ thuật môi trường** (QHT46) (Xem) 16.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
74 Hoá học** (QHT41) (Xem) 16.00 A00,B00,D07 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
75 Sinh hoc (7420101) (Xem) 16.00 A02,B00,B08 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
76 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 16.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
77 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.00 A00,B00,C08,D07 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
78 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 16.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
79 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 16.00 A00,B00,C08,D07 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
80 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 16.00 A00,B00,D01,D07 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội