Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 22.00 D01,D06 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
82 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 22.00 D06 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
83 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.00 D04 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
84 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.95 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
85 Ngôn ngữ Tây Ban Nha (7220206) (Xem) 21.90 D01,D03,D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
86 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 21.70 D03 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
87 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 21.70 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
88 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.60 D04 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
89 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.60 D01,D04 Đại học Thăng Long (Xem) Hà Nội
90 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 21.50 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
91 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.50 D01,D04 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
92 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.50 D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
93 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.50 A01 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
94 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.50 D01 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
95 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.50 D04 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
96 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.25 A01,D01,D14,D15 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
97 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 21.23 D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
98 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 21.10 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
99 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.00 D01,D04,D15,D45 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
100 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Nha Trang (Xem) Khánh Hòa