Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh Thương mại) (TM18) (Xem) 22.90 A01,D01,D07 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
62 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh Thương mại) (TM18) (Xem) 22.90 A00 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
63 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 22.86 D01,D06 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
64 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 22.86 D01,D06,D10 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
65 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.85 A01,D01,D14,D78 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
66 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 22.75 D01,D78,D96 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
67 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 22.75 D78,D96 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
68 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.66 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
69 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 22.50 D05 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
70 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 22.50 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
71 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.33 D01 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
72 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.33 A01,D01,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
73 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.30 A01,D01,D14,D15 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
74 Ngôn ngữ Anh (hệ Đại trà) (7220201D) (Xem) 22.30 D01,D96 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
75 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.30 D01,D14,D15 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
76 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.25 A00,A01,D04,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
77 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.25 D01,D14,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
78 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.25 A01,D01,D04,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
79 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.25 D01,D15 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
80 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.00 D01,D04 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM