| 61 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh Thương mại) (TM18) (Xem) |
22.90 |
A01,D01,D07 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh Thương mại) (TM18) (Xem) |
22.90 |
A00 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
22.86 |
D01,D06 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 64 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
22.86 |
D01,D06,D10 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 65 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.85 |
A01,D01,D14,D78 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 66 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
22.75 |
D01,D78,D96 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 67 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
22.75 |
D78,D96 |
Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 68 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.66 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 69 |
Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) |
22.50 |
D05 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 70 |
Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) |
22.50 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 71 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.33 |
D01 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 72 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.33 |
A01,D01,D10,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 73 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.30 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 74 |
Ngôn ngữ Anh (hệ Đại trà) (7220201D) (Xem) |
22.30 |
D01,D96 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 75 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.30 |
D01,D14,D15 |
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 76 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
22.25 |
A00,A01,D04,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 77 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.25 |
D01,D14,D15 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 78 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
22.25 |
A01,D01,D04,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 79 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.25 |
D01,D15 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 80 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
22.00 |
D01,D04 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |