Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 19.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
122 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.50 A01,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
123 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.50 A01,C00,D01,D63 Đại học Nguyễn Trãi (Xem) Hà Nội
124 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.50 A01,D01,D15,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
125 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 18.13 D01,D02,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
126 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 18.13 D01,D02,D10,D14 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
127 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 18.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
128 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
129 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
130 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
131 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.50 C00,D01,D09,D66 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
132 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 17.50 D01,D03 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
133 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 17.50 D01,D02,D78,D80 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
134 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 17.50 D03 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
135 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 17.50 D01,D78,D80 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
136 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 17.20 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
137 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 17.20 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
138 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 17.00 D01,D04,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
139 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 17.00 A01,C00,D01,D15 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
140 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM