| 601 |
Kế toán (Kế toán doanh nghiệp) (TM07) (Xem) |
23.20 |
A00 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 602 |
Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn) (TM02) (Xem) |
23.20 |
A00 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 603 |
Kỹ thuật phần mềm (chất lượng cao) (7480103_CLCA) (Xem) |
23.20 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 604 |
Công nghệ thông tin (Chất lượng cao): Chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định quốc tế AUN-QA (7480201_CLC) (Xem) |
23.20 |
A00,A01,B08,D07 |
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 605 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (7480102) (Xem) |
23.20 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 606 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
23.20 |
B00 |
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 607 |
Y khoa (A) (7720101A) (Xem) |
23.20 |
A00 |
Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 608 |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) (EP07) (Xem) |
23.15 |
A01,D01,D07,D10 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 609 |
Cơ kỹ thuật (CN4) (Xem) |
23.15 |
A00,A01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 610 |
Cơ kỹ thuật (CN4) (Xem) |
23.15 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 611 |
Dược học (tổ hợp B00) (7720201B) (Xem) |
23.15 |
B00 |
Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 612 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
23.13 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 613 |
Khai thác vận tải (7840101) (Xem) |
23.10 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 614 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (hệ đại trà) (7510203D) (Xem) |
23.10 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 615 |
Ngành Luật (7380101) (Xem) |
23.10 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 616 |
Quản trị kinh doanh (Tiếng Trung thương mại) (TM21) (Xem) |
23.10 |
A00,A01,D04,D07 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 617 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
23.10 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 618 |
Cống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà) (7510203D) (Xem) |
23.10 |
A00 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 619 |
Cống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà) (7510203D) (Xem) |
23.10 |
D01,D90 |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 620 |
Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Hóa dược (CH-E11) (Xem) |
23.10 |
A00,B00,D07 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |