Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
601 Kế toán (Kế toán doanh nghiệp) (TM07) (Xem) 23.20 A00 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
602 Quản trị khách sạn (Quản trị khách sạn) (TM02) (Xem) 23.20 A00 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
603 Kỹ thuật phần mềm (chất lượng cao) (7480103_CLCA) (Xem) 23.20 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
604 Công nghệ thông tin (Chất lượng cao): Chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định quốc tế AUN-QA (7480201_CLC) (Xem) 23.20 A00,A01,B08,D07 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
605 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (7480102) (Xem) 23.20 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
606 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 23.20 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
607 Y khoa (A) (7720101A) (Xem) 23.20 A00 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
608 Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) (EP07) (Xem) 23.15 A01,D01,D07,D10 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
609 Cơ kỹ thuật (CN4) (Xem) 23.15 A00,A01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
610 Cơ kỹ thuật (CN4) (Xem) 23.15 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
611 Dược học (tổ hợp B00) (7720201B) (Xem) 23.15 B00 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
612 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 23.13 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
613 Khai thác vận tải (7840101) (Xem) 23.10 A00,A01,D01 Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) TP HCM
614 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (hệ đại trà) (7510203D) (Xem) 23.10 A00,A01,D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
615 Ngành Luật (7380101) (Xem) 23.10 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
616 Quản trị kinh doanh (Tiếng Trung thương mại) (TM21) (Xem) 23.10 A00,A01,D04,D07 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
617 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 23.10 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
618 Cống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà) (7510203D) (Xem) 23.10 A00 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
619 Cống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà) (7510203D) (Xem) 23.10 D01,D90 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
620 Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Hóa dược (CH-E11) (Xem) 23.10 A00,B00,D07 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội