| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) | 13.50 | C00,D01,D20,D66 | Đại học Hà Tĩnh (HHT) (Xem) | Hà Tĩnh |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) | 13.50 | C00,D01,D20,D66 | Đại học Hà Tĩnh (HHT) (Xem) | Hà Tĩnh |