| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) | 15.00 | A01,C00,D01 | Đại học Kinh Bắc (UKB) (Xem) | Bắc Ninh |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) | 15.00 | A01,C00,D01 | Đại học Kinh Bắc (UKB) (Xem) | Bắc Ninh |