Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 32.38 A00,A01,D01,D90 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
2 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 28.50 A00,A01,B00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường TP HCM (DTM) (Xem) TP HCM
3 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 27.90 A00,A01,D01,D07 Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (QSC) (Xem) TP HCM
4 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 27.50 A00,A01 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
5 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 27.25 A00,A01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
6 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 26.65 A00,A01 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng
7 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 26.50 A00,A01 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
8 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 26.20 A00,A01,D01,D07 Học viện Ngân hàng (NHH) (Xem) Hà Nội
9 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 26.20 A00,A01,D01,D10 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK) (Xem) Hà Nội
10 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 26.15 A00,A01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (DCN) (Xem) Hà Nội
11 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 26.00 A00,A01,C01,D90 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
12 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.90 A00,A01,D07 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (GHA) (Xem) Hà Nội
13 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.90 K01 Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (GHA) (Xem) Hà Nội
14 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.85 A00,A01 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Nam) (BVS) (Xem) TP HCM
15 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.75 A00,A01,A02,D07 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN) (Xem) Hà Nội
16 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.45 A01,D01 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
17 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.40 A00,A01,D01,D07 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
18 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.40 A00,A01,D07 Đại học Xây dựng Hà Nội (XDA) (Xem) Hà Nội
19 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 25.00 A00,A01,D01,D90 Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (VKU) (Xem) Đà Nẵng
20 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 24.85 A00,A01 Đại học Thăng Long (DTL) (Xem) Hà Nội