| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) | 14.00 | A00 | Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (DKB) (Xem) | Bình Dương |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) | 14.00 | A00 | Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (DKB) (Xem) | Bình Dương |