| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm tiếng Anh (lớp tài năng) (7140231C) (Xem) | 27.00 | A01,D01,D14,D15 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm tiếng Anh (lớp tài năng) (7140231C) (Xem) | 27.00 | A01,D01,D14,D15 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |