Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2024

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
361 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 19.00 D01,D03,D15,D44 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
362 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 19.00 A00,A16,C01,D01 Đại học Sao Đỏ (Xem) Hải Dương
363 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 19.00 A00,A02,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
364 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 19.00 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
365 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 19.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) Hưng Yên
366 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.83 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
367 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 16.60 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
368 Giáo dục học (7140101) (Xem) 16.50 A00,C00,D01,D14 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
369 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 16.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
370 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 15.38 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
371 Giáo dục học (7140101) (Xem) 15.00 A01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
372 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 15.00 A01 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) Vĩnh Long
373 Giáo dục học (7140101) (Xem) 15.00 A00,B00,C00,D01 Học viện Quản Lý Giáo Dục (Xem) Hà Nội
374 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Học viện Quản Lý Giáo Dục (Xem) Hà Nội