| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật cấp thoát nước (7580213) (Xem) | 21.15 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kiến trúc Hà Nội (KTA) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Kỹ thuật cấp thoát nước (7580213) (Xem) | 15.00 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 3 | Kỹ thuật cấp thoát nước (7580213) (Xem) | 15.00 | A00 | Đại học Xây dựng Miền Tây (MTU) (Xem) | Vĩnh Long |