| 21 |
Đảm bảo chất lượng & ATTP (7540106) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) |
Đà Nẵng |
| 22 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (7540106) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 23 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720497) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) (7540101C) (Xem) |
16.67 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 25 |
Công nghệ sau thu hoạch (7540104) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 26 |
Khoa học cây trồng, 2 chuyên ngành:
- Khoa học cây trồng
- Nông nghiệp công nghệ cao (7620110) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 27 |
Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) (7540101) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 28 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (7540106) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 29 |
Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 30 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 31 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 32 |
Khoa học cây trồng (7620110) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) |
Đồng Nai |