Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2025

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN (7810201) (Xem) 500.00 D01,D14,D15,X78,X26 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
62 LOGISTICS VÀ QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG (7510605) (Xem) 500.00 D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
63 QUAN Hệ CÔNG CHÚNG (7320108) (Xem) 500.00 D01,D14,D15,X78,D09,D10,X25 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
64 NGÔN NGỮ HÀN QUỐC (7220210) (Xem) 500.00 D01,D11,DD2,D06,D14,D15 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
65 LUẬT (7380101) (Xem) 500.00 D09,D10,X25,D01,C00,X78,D14,D15 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
66 QUẢN TRỊ KINH DOANH (7340101) (Xem) 500.00 D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
67 LUẬT KINH TẾ (7380107) (Xem) 500.00 D09,X25,A01,D01,C00,X78,D14,D15 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
68 CÔNG NGHỆ THÔNG TIN (7480201) (Xem) 500.00 A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
69 NGÔN NGỮ NHẬT (7220209) (Xem) 500.00 D01,D06,D15,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
70 ĐÔNG PHƯƠNG HỌC (7310608) (Xem) 500.00 D01,A01,D06,DD2,D15,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
71 KIỂM TOÁN (7340302) (Xem) 500.00 D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
72 QUAN Hệ QUỐC TẾ (7310206) (Xem) 500.00 D01,D14,D15,X78,D09,D10,X25 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
73 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG (7340201) (Xem) 500.00 D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
74 KINH DOANH QUỐC TẾ (7340120) (Xem) 500.00 D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
75 KẾ TOÁN (7480103) (Xem) 500.00 D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
76 TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (7480107) (Xem) 500.00 A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
77 KỸ THUẬT PHẦN MỀM (7480103) (Xem) 500.00 A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
78 THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ (7340122) (Xem) 500.00 A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
79 Khoa học Máy tính (106) (Xem) 85.41 A00; A01; X06; X07; X08 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
80 Khoa học Dữ liệu (146) (Xem) 83.85 A00; A01; X06; X07 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM