| 61 |
QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN (7810201) (Xem) |
500.00 |
D01,D14,D15,X78,X26 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 62 |
LOGISTICS VÀ QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG (7510605) (Xem) |
500.00 |
D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 63 |
QUAN Hệ CÔNG CHÚNG (7320108) (Xem) |
500.00 |
D01,D14,D15,X78,D09,D10,X25 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 64 |
NGÔN NGỮ HÀN QUỐC (7220210) (Xem) |
500.00 |
D01,D11,DD2,D06,D14,D15 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 65 |
LUẬT (7380101) (Xem) |
500.00 |
D09,D10,X25,D01,C00,X78,D14,D15 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 66 |
QUẢN TRỊ KINH DOANH (7340101) (Xem) |
500.00 |
D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 67 |
LUẬT KINH TẾ (7380107) (Xem) |
500.00 |
D09,X25,A01,D01,C00,X78,D14,D15 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 68 |
CÔNG NGHỆ THÔNG TIN (7480201) (Xem) |
500.00 |
A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 69 |
NGÔN NGỮ NHẬT (7220209) (Xem) |
500.00 |
D01,D06,D15,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 70 |
ĐÔNG PHƯƠNG HỌC (7310608) (Xem) |
500.00 |
D01,A01,D06,DD2,D15,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 71 |
KIỂM TOÁN (7340302) (Xem) |
500.00 |
D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 72 |
QUAN Hệ QUỐC TẾ (7310206) (Xem) |
500.00 |
D01,D14,D15,X78,D09,D10,X25 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 73 |
TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG (7340201) (Xem) |
500.00 |
D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 74 |
KINH DOANH QUỐC TẾ (7340120) (Xem) |
500.00 |
D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 75 |
KẾ TOÁN (7480103) (Xem) |
500.00 |
D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 76 |
TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (7480107) (Xem) |
500.00 |
A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 77 |
KỸ THUẬT PHẦN MỀM (7480103) (Xem) |
500.00 |
A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 78 |
THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ (7340122) (Xem) |
500.00 |
A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 79 |
Khoa học Máy tính (106) (Xem) |
85.41 |
A00; A01; X06; X07; X08 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 80 |
Khoa học Dữ liệu (146) (Xem) |
83.85 |
A00; A01; X06; X07 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |