Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2025

Nhóm ngành Luật - Tòa án

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Luật (7380101) (Xem) 25.25 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
22 Luật kinh doanh (7380101) (Xem) 25.12 Học viện Tài chính (Xem) Hà Nội
23 Luật (7380101) (Xem) 24.94 C00 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
24 LUẬT KINH TẾ (7380107) (Xem) 24.83 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
25 Luật (7380101) (Xem) 24.81 D01 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
26 LUẬT (7380101) (Xem) 24.68 C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
27 Luật kinh tế (LAW01) (Xem) 24.47 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
28 Luật (7380101) (Xem) 24.44 X78,86,98 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
29 Luật (7380101) (Xem) 24.25 Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) TP HCM
30 Luật (7380101) (Xem) 24.25 Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) Đà Nẵng
31 Luật Thương mại quốc tế (7380109) (Xem) 24.15 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
32 Luật (7380101) (Xem) 24.15 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
33 Luật (7380101) (Xem) 24.14 X01 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
34 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 24.00 Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) TP HCM
35 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 24.00 Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) Đà Nẵng
36 LUẬT KINH TẾ (7380107) (Xem) 23.83 A00,D01,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
37 LUẬT (7380101) (Xem) 23.68 A00,D01,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
38 Quản trị - Luật (7340102) (Xem) 23.20 X01 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
39 Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) 22.75 X25,33,45 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
40 Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số (HVN14) (Xem) 22.60 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội