| 21 |
Luật (7380101) (Xem) |
25.25 |
|
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 22 |
Luật kinh doanh (7380101) (Xem) |
25.12 |
|
Học viện Tài chính (Xem) |
Hà Nội |
| 23 |
Luật (7380101) (Xem) |
24.94 |
C00 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
LUẬT KINH TẾ (7380107) (Xem) |
24.83 |
C00 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
Luật (7380101) (Xem) |
24.81 |
D01 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
LUẬT (7380101) (Xem) |
24.68 |
C00 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Luật kinh tế (LAW01) (Xem) |
24.47 |
|
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 28 |
Luật (7380101) (Xem) |
24.44 |
X78,86,98 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 29 |
Luật (7380101) (Xem) |
24.25 |
|
Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) |
TP HCM |
| 30 |
Luật (7380101) (Xem) |
24.25 |
|
Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) |
Đà Nẵng |
| 31 |
Luật Thương mại quốc tế (7380109) (Xem) |
24.15 |
|
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Luật (7380101) (Xem) |
24.15 |
|
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 33 |
Luật (7380101) (Xem) |
24.14 |
X01 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 34 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
24.00 |
|
Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) |
TP HCM |
| 35 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
24.00 |
|
Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) |
Đà Nẵng |
| 36 |
LUẬT KINH TẾ (7380107) (Xem) |
23.83 |
A00,D01,D14,D15 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
LUẬT (7380101) (Xem) |
23.68 |
A00,D01,D14,D15 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Quản trị - Luật (7340102) (Xem) |
23.20 |
X01 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 39 |
Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) |
22.75 |
X25,33,45 |
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 40 |
Công nghệ thông tin và Kỹ thuật số (HVN14) (Xem) |
22.60 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |