| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đông phương học gồm chuyên ngành (7310608) (Xem) | 15.00 | Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn (VJU) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Đông phương học (7310608) (Xem) | 15.00 | Đại học Gia Định (GDU) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đông phương học gồm chuyên ngành (7310608) (Xem) | 15.00 | Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn (VJU) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Đông phương học (7310608) (Xem) | 15.00 | Đại học Gia Định (GDU) (Xem) | TP HCM |