| 61 |
Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) |
DHT |
Huế |
| 62 |
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
DTZ |
Thái Nguyên |
| 63 |
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
QST |
TP HCM |
| 64 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
QSX |
TP HCM |
| 65 |
Đại học Kinh Bắc (Xem) |
UKB |
Bắc Ninh |
| 66 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) |
DHK |
Huế |
| 67 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
QHE |
Hà Nội |
| 68 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
DDQ |
Đà Nẵng |
| 69 |
Đại học Kinh Tế Nghệ An (Xem) |
CEA |
Nghệ An |
| 70 |
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
DTE |
Thái Nguyên |
| 71 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
DQK |
Hà Nội |
| 72 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
UEF |
TP HCM |
| 73 |
Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) |
DLA |
Long An |
| 74 |
Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) |
DKB |
Bình Dương |
| 75 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
KSA |
TP HCM |
| 76 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
KHA |
Hà Nội |
| 77 |
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
KTS |
TP HCM |
| 78 |
Đại học Kiến trúc Đà Nẵng (Xem) |
KTD |
Đà Nẵng |
| 79 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
KCC |
Cần Thơ |
| 80 |
Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) |
YDN |
Đà Nẵng |