Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) | 15.00 | A00,A02,B00,D08 | Đại học Văn Lang (Xem) | TP HCM |
| 102 | Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) | 15.00 | A00,B00,D07,D08 | Đại học Văn Lang (Xem) | TP HCM |
| 103 | Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) | 15.00 | A00,A01,B00,B08 | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |