Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A02,B00,D08 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
82 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,C15,D01 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) Đồng Nai
83 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A16,B00,B08 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
84 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,B00,D07 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
85 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
86 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
87 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 15.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
88 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,B03 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
89 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
90 Hóa học (7440112) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
91 Sinh hoc (7420101) (Xem) 15.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
92 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.00 A00,A16,B00,C14 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
93 Hóa học (7440112) (Xem) 15.00 A00,B00,D01,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
94 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D07 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
95 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 15.00 A00,A01,B00,D08 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
96 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 A00,A01,B08 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
97 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A01,B07 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
98 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 15.00 A00,A01,B06 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
99 Hóa học (7440112) (Xem) 15.00 A00,A01,B05 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
100 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 15.00 A00,A16,B00,C02 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng