| 1 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
95.00 |
A01,D01,D09,D10 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 2 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
77.50 |
A00,A01,D01,D03,D06,D96,D97 |
Trường Quốc Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 3 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
25.44 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 4 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
25.44 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 5 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
24.81 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 6 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
24.81 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 7 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
24.25 |
A00 |
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 8 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
21.75 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 9 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
21.75 |
A00,A01,D01,D96 |
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 10 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
21.50 |
A00,A01,D01 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
21.25 |
A01,C01,D01,D96 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 12 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
20.97 |
A01,D01,D07,D09 |
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 13 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
20.46 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) |
Hà Nội |
| 14 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
18.00 |
A01,D01,D07,D11 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
18.00 |
A01,D07,D11 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 16 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
17.25 |
A00,A01,C02,D01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 17 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
17.00 |
A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 18 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 19 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,A08,D01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 20 |
Ngành Kinh doanh quốc tế (7340120) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D10 |
Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |