| 1 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
34.50 |
H00,H07 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 2 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
34.50 |
H00 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 3 |
Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) |
31.50 |
H00,H07 |
Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 4 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
24.75 |
H00 |
Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 5 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
24.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 6 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
22.25 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 7 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
20.90 |
A00,A01 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 8 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
20.75 |
H01,H06 |
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 9 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
20.00 |
H05,H06,H07 |
Đại Học Mỹ Thuật Công Nghiệp Á Châu (Xem) |
Hà Nội |
| 10 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
20.00 |
H03,H04,H05,H06 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) |
20.00 |
H03,H04,H05,H06 |
Đại học Văn Lang (Xem) |
TP HCM |
| 12 |
Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) |
19.50 |
H01,H02 |
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 13 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
18.75 |
A00,A01 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 14 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
18.25 |
H00,H01,H02 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) |
17.50 |
H00,H01,H02 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 16 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
16.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 17 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
15.00 |
H00,H07,V00,V01 |
Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) |
TP HCM |
| 18 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
15.00 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 19 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
15.00 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 20 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
15.00 |
A00,C01,C14,D01 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |