Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 23.25 B00 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
22 Dược học (7720201) (Xem) 23.00 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
23 Dược học (7720201) (Xem) 23.00 A00 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) Hà Nội
24 Dược học (7720201) (Xem) 23.00 B00 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) Hà Nội
25 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 23.00 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
26 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 22.50 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
27 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 22.25 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
28 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 21.25 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
29 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 21.25 B00 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Thái Bình
30 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 21.25 B00,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Thái Bình
31 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 20.75 B00 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
32 Răng- Hàm -Mặt (7720501) (Xem) 20.75 B00,B08 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
33 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 20.50 B00 Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
34 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 20.50 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
35 Y khoa (7720101) (Xem) 20.00 A02,B00,B08 Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) Đắk Lắk
36 Y khoa (7720101) (Xem) 20.00 A02,B00,D08 Đại học Buôn Ma Thuột (Xem) Đắk Lắk
37 Y khoa (7720101) (Xem) 20.00 A16,B00,D08,D90 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
38 Y khoa (7720101) (Xem) 19.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Võ Trường Toản (Xem) Hậu Giang
39 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 15.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Tây Đô (Xem) Cần Thơ
40 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 15.00 B00 Đại học Y Khoa Vinh (Xem) Nghệ An