Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 30.00 D01,D04 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
2 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.50 D01,D04 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
3 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.50 D04 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
4 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.50 D01,D04,D15,D45 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (DHF) (Xem) Huế
5 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 D01,D06,D78,D83 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
6 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 D01,D03,D04,D06 Đại học Hải Phòng (THP) (Xem) Hải Phòng
7 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.25 D01 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (QSX) (Xem) TP HCM
8 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.25 D04 Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (QSX) (Xem) TP HCM
9 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 18.50 D01,D04,D11,D55 Đại học Tôn Đức Thắng (DTT) (Xem) TP HCM
10 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 18.00 D01,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
11 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.25 C00,C20,D01,D66 Đại học Hà Tĩnh (HHT) (Xem) Hà Tĩnh
12 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.25 C00,D01,D20,D66 Đại học Hà Tĩnh (HHT) (Xem) Hà Tĩnh
13 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK) (Xem) Hà Nội
14 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,C03,D01,D04 Đại học Lạc Hồng (DLH) (Xem) Đồng Nai
15 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 D01,D15,D66,D71 Đại học Sao Đỏ (SDU) (Xem) Hải Dương
16 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 A01,D01,D04,D78 Đại học Thủ Dầu Một (TDM) (Xem) Bình Dương
17 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 A01,D01,D04,D66 Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (DTF) (Xem) Thái Nguyên
18 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 A01,D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (DVH) (Xem) TP HCM
19 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 D01,D04,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (NTT) (Xem) TP HCM
20 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (SPD) (Xem) Đồng Tháp