| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) | 32.50 | H00 | Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (DHN) (Xem) | Huế |
| 2 | Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) | 17.25 | H00 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) | 32.50 | H00 | Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (DHN) (Xem) | Huế |
| 2 | Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) | 17.25 | H00 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |