| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Luật kinh tế (7380107) (Xem) | 15.00 | C00,D01,D90 | Đại Học Đông Á (DAD) (Xem) | Đà Nẵng |
| 22 | Luật kinh tế (7380107) (Xem) | 15.00 | A00,C00,D01,D78 | Đại học Hòa Bình (ETU) (Xem) | Hà Nội |
| 23 | Luật kinh tế (7380107) (Xem) | 15.00 | A00,C04,C05 | Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (DLA) (Xem) | Long An |
| 24 | Luật kinh tế (7380107) (Xem) | 15.00 | A01,C00,C10,D01 | Đại học Kinh Bắc (UKB) (Xem) | Bắc Ninh |
| 25 | Luật kinh tế (7380107) (Xem) | 15.00 | A00,A01,C00,D01 | Đại học Văn Lang (DVL) (Xem) | TP HCM |