| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinh dưỡng (7720401) (Xem) | 25.25 | B00 | Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinh dưỡng (7720401) (Xem) | 25.25 | B00 | Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) | TP HCM |