Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Chương trình tiên tiến Điều khiển - Tự động hóa và Hệ thống điện (EE-E8) (Xem) 26.25 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
182 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (ET1) (Xem) 26.25 A00,A01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
183 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 26.25 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
184 ĐH Toán ứng dụng (7460112) (Xem) 26.17 A00,D01,D07,D90 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
185 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 26.17 D01,D14,D15,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
186 ĐH Toán ứng dụng (7460112) (Xem) 26.17 A00,A01,D01,D90 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
187 Dược học (7720201) (Xem) 26.00 B00 Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
188 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 26.00 A00,B00,D07 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
189 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 26.00 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
190 Y khoa (7720101) (Xem) 26.00 B00 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
191 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 26.00 C00,C19,D66,D78 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
192 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 26.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
193 Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) 26.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
194 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 26.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
195 Công nghệ Thông tin (CN1) (Xem) 26.00 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
196 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CN9) (Xem) 26.00 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
197 Khoa học máy tính (CN8) (Xem) 26.00 A00,A01,D01 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
198 Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) 26.00 A01,D01,D09,D10 Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
199 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) 26.00 A00,A01,D01 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
200 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 26.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM