| 181 |
Chương trình tiên tiến Điều khiển - Tự động hóa và Hệ thống điện (EE-E8) (Xem) |
26.25 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 182 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (ET1) (Xem) |
26.25 |
A00,A01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 183 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
26.25 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 184 |
ĐH Toán ứng dụng (7460112) (Xem) |
26.17 |
A00,D01,D07,D90 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 185 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
26.17 |
D01,D14,D15,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 186 |
ĐH Toán ứng dụng (7460112) (Xem) |
26.17 |
A00,A01,D01,D90 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 187 |
Dược học (7720201) (Xem) |
26.00 |
B00 |
Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 188 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
26.00 |
A00,B00,D07 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 189 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
26.00 |
D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 190 |
Y khoa (7720101) (Xem) |
26.00 |
B00 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 191 |
Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) |
26.00 |
C00,C19,D66,D78 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 192 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
26.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 193 |
Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) |
26.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 194 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
26.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 195 |
Công nghệ Thông tin (CN1) (Xem) |
26.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 196 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CN9) (Xem) |
26.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 197 |
Khoa học máy tính (CN8) (Xem) |
26.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 198 |
Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) |
26.00 |
A01,D01,D09,D10 |
Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 199 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) |
26.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 200 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
26.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |