Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2017

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 18.00 A00,C00,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
182 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 18.00 M05,M06,M07,M14 Đại Học Quảng Bình (Xem) Quảng Bình
183 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.50 C00,C19,D01,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
184 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.50 B00,D08 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
185 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.50 A00,C00,C14,D01 Đại học Quảng Nam (Xem) Quảng Nam
186 Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) 17.25 M00 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
187 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 17.00 C00,C19,C20,D14 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
188 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 17.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
189 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,D01,D14 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
190 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,D07,D90 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
191 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 17.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
192 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 B00 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
193 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01 Đại học Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
194 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.00 A01,D10,D14 Đại học Phú Yên (Xem) Phú Yên
195 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 B00,B08 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
196 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 16.75 C00,D01,D14,D15 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
197 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 16.50 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
198 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 16.50 A00,C01,C02,D01 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
199 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 16.50 A09,C00,C20,D15 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
200 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 16.50 A00,A01,A02,D29 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ