| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) | 26.00 | C00,C19,D66,D78 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) | 26.00 | D01,D14,D15,D78 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) | 26.00 | C00,C19,D66,D78 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) | 26.00 | D01,D14,D15,D78 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) | Hà Nội |