Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
281 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 17.00 A00,C00,D15 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
282 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 17.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
283 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 17.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
284 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 M01,M09 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
285 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 C00,D01,D08,D10 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
286 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 17.00 A09,C00,C20,D15 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
287 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 17.00 A00,A01,B08 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
288 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 17.00 A00,A01,A02 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
289 Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) 17.00 C00,C19 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
290 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 B00,D08 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
291 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 17.00 A00,C00,C19,D01 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
292 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 17.00 C00,C14,C19,C20 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
293 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A00,B00,B03,B08 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
294 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,B00,C14 Đại học Tân Trào (Xem) Tuyên Quang
295 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 17.00 C00,C19,C20,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
296 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 17.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
297 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 17.00 A00,A11,B00,D07 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
298 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 17.00 A00,A01,A02,D01 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
299 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 17.00 A00,A01,A02,A04 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La
300 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 17.00 C00,C20,D10,D15 Đại học Tây Bắc (Xem) Sơn La