Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 20.25 D04 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
102 Sư phạm Lịch sử (GD2) (Xem) 20.25 A00,A01,B00,D15 Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
103 Sư phạm Lịch sử (GD2) (Xem) 20.25 C00,D01,D14,D15 Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
104 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 20.25 A00,A01,C00,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) An Giang
105 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 20.20 M01,M09 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
106 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 20.20 M05,M06 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
107 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 20.11 D01,D04,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
108 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 20.11 D01,D04,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
109 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 20.00 A01,D01,D06,D15 Đại học Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
110 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 20.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Kiên Giang (Xem) Kiên Giang
111 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 20.00 A00,A01,D07 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định
112 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 20.00 C00,C04,D15,D78 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
113 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 20.00 B00,D08 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
114 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 20.00 A00,C00,C03 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
115 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 20.00 C00,C14,M00,M05 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
116 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 20.00 C00,C19,C20,D66 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
117 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 20.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
118 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 20.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
119 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 20.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
120 Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) 20.00 A00,A01,D01 Đại học Quy Nhơn (Xem) Bình Định