Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Ngành Luật (7380101) (Xem) 19.15 C03 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
22 Ngành Luật (7380101) (Xem) 18.75 C00 Đại học Nội vụ Hà Nội (DNV) (Xem) Quảng Nam
23 Ngành Luật (7380101) (Xem) 18.75 A00,A01,D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (DNV) (Xem) Quảng Nam
24 Ngành Luật (7380101) (Xem) 18.55 A00,A01,C00,D01,D03,D05,D06 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
25 Ngành Luật (7380101) (Xem) 18.50 A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
26 Ngành Luật (7380101) (Xem) 18.50 A00,A01,D01 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
27 Ngành Luật (7380101) (Xem) 18.00 A00,A01,D01,D96 Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (DDQ) (Xem) Đà Nẵng
28 Ngành Luật (7380101) (Xem) 18.00 A01,C00,C01,D01 Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) An Giang
29 Ngành Luật (7380101) (Xem) 17.50 A00,A01,C00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
30 Ngành Luật (7380101) (Xem) 17.00 A00,C00,C20,D01 Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) Lâm Đồng
31 Ngành Luật (7380101) (Xem) 16.50 A16,C00,C14,D01 Đại học Thủ Dầu Một (TDM) (Xem) Bình Dương
32 Ngành Luật (7380101) (Xem) 16.00 A00,A09,C00,C20 Học viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam (HTN) (Xem) Hà Nội
33 Ngành Luật (7380101) (Xem) 16.00 A00,C00,C20,D66 Đại học Luật - Đại học Huế (DHA) (Xem) Huế
34 Ngành Luật (7380101) (Xem) 14.00 C00,C14,C20,D01 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên
35 Ngành Luật (7380101) (Xem) 14.00 A00,C00,C19,D01 Đại học Quy Nhơn (DQN) (Xem) Bình Định
36 Ngành Luật (7380101) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
37 Ngành Luật (7380101) (Xem) 14.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
38 Ngành Luật (7380101) (Xem) 13.50 A00,C00,C14,D01 Đại học Hà Tĩnh (HHT) (Xem) Hà Tĩnh
39 Ngành Luật (7380101) (Xem) 13.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
40 Ngành Luật (7380101) (Xem) 13.00 A00,C00,C15,D01 Đại học Dân Lập Duy Tân (DDT) (Xem) Đà Nẵng