Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2018

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 22.00 B00 Đại học Quy Nhơn (DQN) (Xem) Bình Định
2 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 22.00 B00,B02,B04,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (DHS) (Xem) Huế
3 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 22.00 B00,B08 Đại học Quy Nhơn (DQN) (Xem) Bình Định
4 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 20.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
5 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 20.00 A00,A01,B00,B08 Đại học Vinh (TDV) (Xem) Nghệ An
6 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 18.00 B00 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
7 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 B00,B08 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) Thái Nguyên
8 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 B00,D08 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (DDS) (Xem) Đà Nẵng
9 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A00,B00,B03,B08 Đại học Tân Trào (TQU) (Xem) Tuyên Quang
10 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Tây Bắc (TTB) (Xem) Sơn La
11 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,B03,B08 Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) Đắk Lắk
12 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A00,B00,B04 Đại học Tân Trào (TQU) (Xem) Tuyên Quang
13 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A00,B00,C02,D07 Đại học Tây Bắc (TTB) (Xem) Sơn La
14 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,B02,D08 Đại học Tây Nguyên (TTN) (Xem) Đắk Lắk
15 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (TDL) (Xem) Lâm Đồng
16 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,B02,D08 Đại học Đồng Tháp (SPD) (Xem) Đồng Tháp
17 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Hồng Đức (HDT) (Xem) Thanh Hóa
18 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 C00,D14,D15 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
19 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 B00,B03,D08 Đại học Hồng Đức (HDT) (Xem) Thanh Hóa
20 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 17.00 A02,B00,D08 Đại học Phú Yên (DPY) (Xem) Phú Yên