| 141 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
18.00 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 142 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
18.00 |
D04 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 143 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
18.00 |
D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 144 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
18.00 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 145 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
18.00 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 146 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
18.00 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 147 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Quản lý xã hội (532) (Xem) |
17.75 |
A16,C15,D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 148 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển (535) (Xem) |
17.75 |
A16,C15,D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 149 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Quản lý xã hội (532) (Xem) |
17.75 |
A16,C15,D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 150 |
Ngành Chính trị học, chuyên ngành Văn hóa phát triển (535) (Xem) |
17.75 |
A16,C15,D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 151 |
Triết học (QHX22) (Xem) |
17.75 |
D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 152 |
Triết học (QHX22) (Xem) |
17.75 |
D04,D06 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 153 |
Triết học (QHX22) (Xem) |
17.75 |
D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 154 |
Triết học (QHX22) (Xem) |
17.75 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 155 |
Triết học (QHX22) (Xem) |
17.75 |
D04,D83 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 156 |
Triết học (QHX22) (Xem) |
17.75 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 157 |
Triết học (QHX22) (Xem) |
17.75 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 158 |
Triết học (QHX22) (Xem) |
17.75 |
D01,D78 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 159 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
17.50 |
C00,D01,D03,D04 |
Đại học Thăng Long (Xem) |
Hà Nội |
| 160 |
Thông tin - thư viện (QHX20) (Xem) |
17.50 |
D04,D06 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |