Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2019

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 18.00 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
142 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 18.00 A00,B00 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
143 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 18.00 B00,B08 Đại học Trà Vinh (Xem) Trà Vinh
144 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 B00,C08,D08,D13 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
145 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 B00 Đại học Y Khoa Vinh (Xem) Nghệ An
146 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.00 B00 Đại học Y Khoa Vinh (Xem) Nghệ An
147 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 18.00 B00 Đại học Y Khoa Vinh (Xem) Nghệ An
148 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 18.00 B00 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
149 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 18.00 B00,D07,D08 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
150 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 18.00 B00,B08,D01,D07 Đại học Y tế Công cộng (Xem) Hà Nội
151 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 B00 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
152 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 A01,B00,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
153 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 18.00 A00,A06,B00,B04 Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) Đồng Nai
154 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 A02,B00,B03,D08 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
155 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 A00,A16,B00,B03 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
156 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 18.00 B00,B08,D01,D07 Đại học Điều Dưỡng Nam Định (Xem) Nam Định
157 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 B00,B08,D07,D13 Đại học Vinh (Xem) Nghệ An
158 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 B00,B08 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
159 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 18.00 B00 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương
160 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 18.00 A00,B04 Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương (Xem) Hải Dương