| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luật (Nam - Phía Bắc) (7380101|21D01) (Xem) | 20.85 | D01 | Đại học Kiểm sát Hà Nội (DKS) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Luật (Nam - Phía Bắc) (7380101|21D01) (Xem) | 20.00 | D01 | Học viện Tòa án (HTA) (Xem) | Hà Nội |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luật (Nam - Phía Bắc) (7380101|21D01) (Xem) | 20.85 | D01 | Đại học Kiểm sát Hà Nội (DKS) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Luật (Nam - Phía Bắc) (7380101|21D01) (Xem) | 20.00 | D01 | Học viện Tòa án (HTA) (Xem) | Hà Nội |