| 181 |
Chỉ huy tham mưu Lục quân (Nam - quân khu 7) (7860201|23A00|7) (Xem) |
23.55 |
A00 |
Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại học Nguyễn Huệ (Xem) |
Đồng Nai |
| 182 |
Chỉ huy tham mưu Lục quân (Nam - quân khu 7) (7860201|23A01|7) (Xem) |
23.55 |
A01 |
Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại học Nguyễn Huệ (Xem) |
Đồng Nai |
| 183 |
Chỉ huy tham mưu hải quân (Nam - phía Nam) (7860202|22) (Xem) |
23.35 |
A00,A01 |
Học viện Hải Quân (Xem) |
Khánh Hòa |
| 184 |
Chỉ huy tham mưu thông tin (Nam - phía Nam) (7860221|22) (Xem) |
23.30 |
A00,A01 |
Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại học Thông Tin Liên Lạc (Xem) |
Khánh Hòa |
| 185 |
Thí sinh nam (Phía Nam) (7480200|22A01) (Xem) |
23.14 |
A01 |
Đại học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Nam ) (Xem) |
Đồng Nai |
| 186 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 8 - Nam) (7860100|23A00|8) (Xem) |
23.09 |
A00 |
Học viện Cảnh sát nhân dân (Xem) |
Hà Nội |
| 187 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 8 - Nam) (7860100|23A00|8) (Xem) |
23.04 |
A00 |
Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 188 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 8 - Nam) (7860100|23A00|8) (Xem) |
22.63 |
A00 |
Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 189 |
Hậu cần quân sự (Nữ - phía Nam) (7860218|22) (Xem) |
22.60 |
A00,A01 |
Học viện Hậu Cần - Hệ Quân sự (Xem) |
Hà Nội |
| 190 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 8 - Nam) (7860100|23C03|8) (Xem) |
22.41 |
C03 |
Đại học An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 191 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 8 - Nam) (7860100|23A01|8) (Xem) |
21.96 |
A01 |
Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 192 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208D) (Xem) |
21.45 |
D01 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 193 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208D) (Xem) |
21.45 |
D01,D02,D03 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 194 |
Phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (Nam - Phía Nam) (7860113|22A00) (Xem) |
21.43 |
A00 |
Đại học Phòng Cháy Chữa Cháy (phía Nam) (Xem) |
Đồng Nai |
| 195 |
7510303DKK (7510303DKK) (Xem) |
21.25 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp (Xem) |
Hà Nội |
| 196 |
Thí sinh nam (Phía Nam) (7480200|22A00) (Xem) |
21.14 |
A00 |
Đại học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân ( Phía Nam ) (Xem) |
Đồng Nai |
| 197 |
Chỉ huy tham mưu Lục quân (Nam - quân khu 4) (7860201|23A00|4) (Xem) |
20.65 |
A00 |
Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại học Nguyễn Huệ (Xem) |
Đồng Nai |
| 198 |
Chỉ huy tham mưu Lục quân (Nam - quân khu 4) (7860201|23A01|4) (Xem) |
20.65 |
A01 |
Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại học Nguyễn Huệ (Xem) |
Đồng Nai |
| 199 |
Nghiệp vụ An ninh (Địa bàn 8 - Nam) (7860100|23C03|8) (Xem) |
20.25 |
C03 |
Học viện An Ninh Nhân Dân (Xem) |
Hà Nội |
| 200 |
An toàn thông tin (7480202) (Xem) |
20.00 |
A00,A01,C01,D01 |
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |