| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Du lịch điện tử (7810102) (Xem) | 16.50 | A00,A01,D01,D10 | Khoa Du Lịch - Đại học Huế (DHD) (Xem) | Huế |
| 2 | Du lịch điện tử (7810102) (Xem) | 16.50 | A00,C00,D01,D10 | Khoa Du Lịch - Đại học Huế (DHD) (Xem) | Huế |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Du lịch điện tử (7810102) (Xem) | 16.50 | A00,A01,D01,D10 | Khoa Du Lịch - Đại học Huế (DHD) (Xem) | Huế |
| 2 | Du lịch điện tử (7810102) (Xem) | 16.50 | A00,C00,D01,D10 | Khoa Du Lịch - Đại học Huế (DHD) (Xem) | Huế |