Đại học Quy Nhơn (DQN)
Tổng chỉ tiêu: 0
-
Địa chỉ:
Số 170, An Dương Vương, TP Quy Nhơn, Bình Định
-
Điện thoại:
1800558849
-
Website:
http://tuyensinh.qnu.edu.vn/
-
Phương thức tuyển sinh năm 2024
| STT | Ngành | Điểm chuẩn | Hệ | khối thi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Quản trị Kinh doanh (Xem) | 17.00 | Đại học | A00,A01,D01 | |
| 22 | Công nghệ thông tin (Xem) | 16.50 | Đại học | A00,A01,D01 | |
| 23 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Xem) | 16.00 | Đại học | A00,A01 | |
| 24 | Kỹ thuật điện (Xem) | 16.00 | Đại học | A00,A01,D07 | |
| 25 | Công nghệ kỹ thuật hoá học (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,B00,C02,D07 | |
| 26 | Công nghệ thực phẩm (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,B00,C02,D07 | |
| 27 | ĐH Toán ứng dụng (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,A01,D07,D90 | |
| 28 | Hóa học (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,B00,D07,D12 | |
| 29 | Khoa học vật liệu (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,A01,A02 | |
| 30 | Khoa học dữ liệu (Data Science) (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,A01,D07,D90 | |
| 31 | Kỹ thuật xây dựng (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,A01,D07 | |
| 32 | Kỹ thuật phần mềm (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,A01 | |
| 33 | Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,A01,D07 | |
| 34 | Ngành Kỹ thuật điện tử truyền thông (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,A01,D07 | |
| 35 | Quản lý đất đai (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,B00,C04,D01 | |
| 36 | Quản lý tài nguyên và môi trường (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,B00,C04,D01 | |
| 37 | Trí tuệ nhân tạo (Xem) | 15.00 | Đại học | A00,A01,D07,D90 |