Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2025

Nhóm ngành Công nghệ vật liệu

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Kỹ thuật Vật liệu (129) (Xem) 71.10 A00; A01; X07; X08; B00; D07; X11; X12 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
2 Kỹ thuật Ô tô (TE1) (Xem) 27.03 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
3 Kỹ thuật Vật liệu (MS1) (Xem) 25.39 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
4 Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit (MS3) (Xem) 25.16 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
5 Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) 24.30 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
6 Khoa học vật liệu (QHT04) (Xem) 24.20 Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
7 Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) (MS-E3) (Xem) 23.70 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
8 Khoa học vật liệu (7440122) (Xem) 22.95 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
9 Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng (7510105) (Xem) 20.50 A00,C01,C02,D01,X03,X04 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
10 Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) 19.70 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
11 An toàn, Vệ sinh lao động (7850202) (Xem) 19.60 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
12 Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) 18.80 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
13 Công nghệ vật liệu (7510402) (Xem) 17.00 Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) TP HCM
14 Công nghệ vật liệu (7510402) (Xem) 17.00 Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) Đà Nẵng
15 An toàn, Vệ sinh lao động (7850202) (Xem) 17.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
16 Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) 16.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội