| 1 |
Kỹ thuật Vật liệu (129) (Xem) |
71.10 |
A00; A01; X07; X08; B00; D07; X11; X12 |
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Kỹ thuật Ô tô (TE1) (Xem) |
27.03 |
|
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 3 |
Kỹ thuật Vật liệu (MS1) (Xem) |
25.39 |
|
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 4 |
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit (MS3) (Xem) |
25.16 |
|
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 5 |
Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) |
24.30 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 6 |
Khoa học vật liệu (QHT04) (Xem) |
24.20 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 7 |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu (CT tiên tiến) (MS-E3) (Xem) |
23.70 |
|
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 8 |
Khoa học vật liệu (7440122) (Xem) |
22.95 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng (7510105) (Xem) |
20.50 |
A00,C01,C02,D01,X03,X04 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 10 |
Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) |
19.70 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 11 |
An toàn, Vệ sinh lao động (7850202) (Xem) |
19.60 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 12 |
Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) |
18.80 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 13 |
Công nghệ vật liệu (7510402) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) |
TP HCM |
| 14 |
Công nghệ vật liệu (7510402) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) |
Đà Nẵng |
| 15 |
An toàn, Vệ sinh lao động (7850202) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 16 |
Kỹ thuật vật liệu (7520309) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |