Nhóm ngành Toán học và thống kê
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (7480107) (Xem) | 15.00 | A01,D07,D01,X26,X27,X28,A00,C01,X06 | Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 22 | Quan hệ quốc tế (7310108) (Xem) | 15.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) | TP HCM | |
| 23 | Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) | 15.00 | Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) | TP HCM |