| 161 |
Đông Nam Á học (QHX05) (Xem) |
21.75 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 162 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
21.00 |
|
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 163 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 164 |
Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) |
19.50 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 165 |
Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) |
19.50 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 166 |
Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) |
19.50 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 167 |
ĐÔNG PHƯƠNG HỌC (7310608) (Xem) |
18.00 |
D01,A01,D06,DD2,D15,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 168 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
17.25 |
|
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 169 |
Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 170 |
Quản lý kinh tế (7340403) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 171 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
17.00 |
A00,B00,B08 |
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 172 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 173 |
ĐÔNG PHƯƠNG HỌC (7310608) (Xem) |
15.00 |
D01,A01,D06,DD2,D15,D14 |
Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 174 |
Đông phương học gồm chuyên ngành (7310608) (Xem) |
15.00 |
|
Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) |
Hà Nội |
| 175 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 176 |
Quan hệ công chúng (7310201) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 177 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Gia Định (Xem) |
TP HCM |