Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2025

Nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Đông Nam Á học (QHX05) (Xem) 21.75 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
162 Việt Nam học (7310630) (Xem) 21.00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
163 Việt Nam học (7310630) (Xem) 20.00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
164 Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) 19.50 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
165 Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) 19.50 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
166 Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) 19.50 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
167 ĐÔNG PHƯƠNG HỌC (7310608) (Xem) 18.00 D01,A01,D06,DD2,D15,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
168 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 17.25 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
169 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 17.00 A00,B00,B08 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
170 Quản lý kinh tế (7340403) (Xem) 17.00 Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
171 Quản lý văn hóa (7229042) (Xem) 17.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
172 Công tác xã hội (7760101) (Xem) 16.00 Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) Hà Nội
173 Việt Nam học (7310630) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
174 Quan hệ công chúng (7310201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
175 Đông phương học (7310608) (Xem) 15.00 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
176 ĐÔNG PHƯƠNG HỌC (7310608) (Xem) 15.00 D01,A01,D06,DD2,D15,D14 Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) TP HCM
177 Đông phương học gồm chuyên ngành (7310608) (Xem) 15.00 Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) Hà Nội