| 41 |
Địa kỹ thuật xây dựng (7580211) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Hạ tầng giao thông đô thị thông minh (GTADCCH2) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
16.50 |
|
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
16.10 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 45 |
Kỹ thuật hạ tầng đô thị (Chuyên ngành thuộc ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) (7580210) (Xem) |
16.10 |
A00,C01,C02,D01,X03,X04 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
16.10 |
A00,C01,C02,D01,X03,X04 |
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm (7580204) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Kiến trúc cảnh quan (7580102) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
CNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp (GTADCDD2) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
CNKT Cầu đường bộ (GTADCCD1) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Thanh tra và quản lý công trình giao thông (GTADCTQ2) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 52 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ (GTADCCD2) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.80 |
|
Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) |
Hà Nội |
| 54 |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) (7580201C) (Xem) |
15.15 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 55 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 56 |
Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 57 |
Thiết kế Nội thất (7580108) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 58 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 59 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) |
TP HCM |
| 60 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) |
TP HCM |