| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật lý học (7440102) (Xem) | 24.25 | A00 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật lý học (7440102) (Xem) | 24.25 | A00 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |