| 1 |
Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp (615) (Xem) |
30.00 |
D72 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 2 |
Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp (615) (Xem) |
30.00 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 3 |
Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp (615) (Xem) |
30.00 |
D78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 4 |
Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp (615) (Xem) |
30.00 |
D78,R26 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 5 |
Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp (615) (Xem) |
30.00 |
D72,R25 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 6 |
Ngành Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp (615) (Xem) |
30.00 |
D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 7 |
Quảng cáo (7320110) (Xem) |
28.50 |
D78,R26 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 8 |
Quảng cáo (7320110) (Xem) |
28.50 |
D72,R25 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 9 |
Quảng cáo (7320110) (Xem) |
28.50 |
D01,R22 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 10 |
Quảng cáo (7320110) (Xem) |
28.50 |
D78 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 11 |
Quảng cáo (7320110) (Xem) |
28.50 |
D72 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 12 |
Quảng cáo (7320110) (Xem) |
28.50 |
D01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 13 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
24.09 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 14 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
24.09 |
A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 15 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
22.50 |
C00 |
Đại Học Văn Hóa – Nghệ Thuật Quân Đội (Xem) |
Hà Nội |
| 16 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
22.25 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 17 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
22.25 |
D14 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 18 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
22.25 |
C00 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 19 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
21.50 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 20 |
Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,D01,D96 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |