Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 32.50 D01,D06 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
22 Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) 32.50 H00 Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế (Xem) Huế
23 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 32.25 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
24 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 32.00 D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 32.00 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
26 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 32.00 D01 Học viện Ngoại giao (Xem) Hà Nội
27 Ngôn ngữ Pháp (NTH05) (Xem) 31.77 D01 Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
28 Ngôn ngữ Pháp (NTH05) (Xem) 31.77 D03 Đại học Ngoại thương (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
29 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 31.75 D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
30 Điêu khắc (7210105) (Xem) 31.50 H00,H07 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
31 Gốm (7210107) (Xem) 31.50 H00,H07 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
32 Hội hoạ (7210103) (Xem) 31.50 H00,H07 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
33 Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) 31.50 H00,H07 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
34 Thiết kế công nghiệp (7210402) (Xem) 31.50 H00,H07 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
35 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 31.50 A00,A01,C01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
36 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 31.50 A00,A01 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM
37 Điêu khắc (7210105) (Xem) 31.50 H00 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
38 Thiết kế thời trang (7210404) (Xem) 31.50 H00 Đại học Mỹ thuật Công nghiệp (Xem) Hà Nội
39 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 31.00 A00,B00,D07 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
40 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 31.00 B00,D07 Đại học Sư Phạm TP HCM (Xem) TP HCM