Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Ngôn ngữ Anh (hệ Đại trà) (7220201D) (Xem) 27.75 D01,D96 Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) TP HCM
22 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 26.50 D01,D78,D96 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
23 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 26.50 D01,D10,D14 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
24 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 26.50 D01,D02 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 26.02 D01 Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) Hà Nội
26 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 26.00 D01,D72,D78,D96 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
27 Ngôn ngữ Bồ Đào Nha (7220207) (Xem) 26.00 D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
28 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.50 D01 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
29 Ngôn ngữ Italia (7220208) (Xem) 25.00 D01 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
30 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.00 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
31 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 24.25 D01,D14,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
32 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.25 D01 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
33 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.25 A01,D01,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
34 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
35 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.00 D01,D04,D78,D83 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
36 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.00 D01,D04,D15,D45 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
37 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.00 A01,D01,D14,D78 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
38 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 23.75 D01,D06,D15,D43 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) Huế
39 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.50 D04 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
40 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.50 D01,D04 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội