Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D09,D14,D78 Đại học Bạc Liêu (Xem) Bạc Liêu
122 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Cửu Long (Xem) Vĩnh Long
123 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D72,D96 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
124 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
125 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM
126 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D15,D78 Đại học Hòa Bình (Xem) Hà Nội
127 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
128 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,D01,D04,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
129 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D11,D14,D15 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
130 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
131 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D15,D66 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
132 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
133 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.00 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
134 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
135 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 15.00 D01,D10,D15 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
136 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 C00,D01,D14,D15 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
137 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D14 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
138 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 D01,D14,D15,D72 Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) Đà Nẵng
139 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A01,D01,D78,D90 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng
140 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D09 Đại học Gia Định (Xem) TP HCM