Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.25 A01,D01,D10,D15 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
142 Y khoa (7720101) (Xem) 24.25 B00 Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (Xem) Hà Nội
143 Giáo dục Quốc phòng – An ninh (7140208C) (Xem) 24.25 C00 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
144 Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) (7140209D) (Xem) 24.25 D01 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
145 Kỹ thuật Điện; Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông; Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa; (Nhóm ngành) (108) (Xem) 24.25 A00 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
146 Kỹ thuật Điện; Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông; Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa; (Nhóm ngành) (108) (Xem) 24.25 A00,A01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
147 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 24.25 A01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
148 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 24.25 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
149 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 24.09 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
150 Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) 24.09 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
151 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 24.06 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
152 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 24.06 A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
153 Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) 24.03 A00,A01,D01,D07 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
154 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
155 Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) 24.00 N00,N01 Đại học Đồng Tháp (Xem) Đồng Tháp
156 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.00 D01,D04,D78,D83 Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
157 Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) 24.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (Xem) Huế
158 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 24.00 M01,M09 Đại học Tây Nguyên (Xem) Đắk Lắk
159 Y khoa (7720101) (Xem) 24.00 B00 Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
160 Kế toán (7340301) (Xem) 24.00 A00,A01,D01,D07 Học viện Tài chính (Xem) Hà Nội