Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2016

Nhóm ngành Nhân sự - Hành chính

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 17.00 A00,A01,D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
22 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 17.00 C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
23 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 17.00 C14,C20 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
24 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 17.00 D01 Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) Quảng Nam
25 Quan hệ lao động (CN Quản lý Quan hệ lao động. CN Hành vi tổ chức) (7340408) (Xem) 17.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) TP HCM
26 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 16.25 A00,A01,D01 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
27 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 16.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
28 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 15.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Nguyễn Tất Thành (Xem) TP HCM
29 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 15.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
30 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 15.00 A00,A01,C03,D01 Đại học Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương (Xem) Bình Dương
31 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 15.00 C00,C19,D01,D66 Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
32 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
33 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 15.00 A16,C00,C14,D01 Đại học Thủ Dầu Một (Xem) Bình Dương
34 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 15.00 A01,C01,D01 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng
35 Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) 15.00 A01,C01,D01 Đại Học Đông Á (Xem) Đà Nẵng
36 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 15.00 A00,A01,C00,D01 Đại Học Hải Dương (Xem) Hải Dương
37 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 15.00 A01,C00,D01 Đại học Kinh Bắc (Xem) Bắc Ninh
38 Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) 15.00 A01,C00,D01,D96 Đại học Thành Đô (Xem) Hà Nội
39 Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) 15.00 A16,C00,C15,D01 Đại học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa (Xem) Thanh Hóa